Chủ Nhật , Tháng Năm 19 2024

Bộ vô lăng điều khiển cầu trục KT10-25J

Bộ vô lăng điều khiển cầu trục KT10-25J

 

型号 额定电流(A) 额定电压(V) 工作位置 在通电率=40%时所控制的电动机最大功率(千瓦) 转子电路触头 辅助触头额定电流(A) 每小时最大操作次数 最大操作周期(每分钟) 重量(Kg)  
向前上升 向后下降 额定电流(A) 通电率40%时的最大电流(A)
220V 380V  
KT12-25J/1 25 380 5 5 11 16 30 50 10 600 10 8  
KT12-25J/2 25 380 5 5 2×5 2×7.5 30 2×25 10 600 10 10  
KT12-25J/3 25 380 1 1 7.5 11     10 600 10 7  
KT12-60J/1 60 380 5 5 20 30   100 10 600 10 11  
KT12-60J/2 60 380 5 5 2×7.5 2×11   2×50 10 600 10 12  
KT12-60J/3 60 380 1 1 11 16     10 600 10 11  


名称 图号 备注
动触头 5L×.558.004 KT12-25J/1
KT12-60J/1
每台12件
每台21件
静触头 5L×.558.003 KT12-25J/1
KT12-60J/1
每台17件
每台21件
弹簧 8L×.2825.002 KT12-25J/1
KT12-60J/1
每台9件
每台15件

 

型号 A B C D H H1 L
KT12-25J/1 170 211 220 180 345 277 257
KT12-25J/2 170 281 220 180 415 346 257
KT12-25J/3 170 211 220 180 345 277 257
KT12-60J/1 170 339 220 180 469 389 257
KT12-60J/2 170 339 220 180 469 389 257
KT12-60J/3 170 339 220 180 497 415 257

 

  A B C D H H1 L
KT12-25J/1 170 211 170 150 365 277 257
KT12-25J/2 170 281 170 150 435 346 257
KT12-25J/3 170 211 170 150 365 277 257
KT12-60J/1 170 339 170 150 489 389 257
KT12-60J/2 170 339 170 150 489 389 257
KT12-60J/3 170 339 170 150 525 415 257

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

090 423 1199
Zalo: 090 423 1199 Nhắn tin qua Facebook SMS: 090 423 1199