Thứ Bảy , Tháng Năm 18 2024

Bình tích áp NXQ-A-10/31.5-L-Y

Bình tích áp NXQ-A-10/31.5-L-Y

型号
压力 MPa
容积 L
*大排放量 L/S
基本尺寸
重量 Kg
螺纹
法兰
M
S
d
φ1
φ2
φ3
φ4
6-φ5
φ
L
L₁
NXQ-※-0.4/※-L-※

10

20

31.5

0.4
1
M27×2
89
260
130
3
NXQ-※-0.63/※-L-※
0.63
320
185
3.5
NXQ-※-1/※-L-※
1
114
330
200
5.5
NXQ-※-1.6/※-L/F-※
1.6
3.2
4
M42×2
32
50
42
50
97
130
17
152
365
215
12.5
NXQ-※-2.5/※-L/F-※
2.5
430
280
15
NXQ-※-4/※-L/F-※
4
540
390
18.5
NXQ-※-6.3/※-L/F-※
6.3
710
560
25.5
NXQ-※-10/※-L/F-※
10
6
10
M60×2
32
70
55
65
125
160
21
219
650
490
48
NXQ-※-16/※-L/F-※
16
870
710
63
NXQ-※-20/※-L/F-※
20
985
825
72
NXQ-※-25/※-L/F-※
25
1170
1010
84
NXQ-※-40/※-L/F-※
40
1680
1520
119
NXQ-※-20/※-L/F-※
20
10
15
M72×2
40
80
70
80
150
200
26
299
690
500
92
NXQ-※-25/※-L/F-※
25
780
580
105
NXQ-※-40/※-L/F-※
40
1050
860
135
NXQ-※-63/※-L/F-※
63
1470
1280
191
NXQ-※-80/※-L/F-※
80
1810
1620
241
NXQ-※-100/※-L/F-※
100
2190
2000
290
NXQ-※-150/※-L/F-※
150
3115
2925
388
mô hình áp lực Mpa công suất L kích thước cơ bản kg trọng lượng
M Φ H L
NXQ-L0.63/* 10
20
31.5
0.63 M27X2 89 50 305 4.5
NXQ-L1/* 1 M27X2 89 50 430 6
NXQ-L1.6/* 1.6 M42X2 152 66 361 12.5
NXQ-L2.5/* 2.5 M42X2 152 66 428 15
NXQ-L4/* 4 M42X2 152 66 538 18.5
NXQ-L6.3/* 6.3 M42X2 152 66 708 25.5
phí công cụ (theo accumulator của áp lực cho sử dụng)
áp lực của accumulator Mpa mô hình phí công cụ áp lực phạm vi quy mô chính xác độ
10 CQJ-16 P = 0 ~ 16 1.5
20 CQJ-25 P = 0 ~ 25 1.5
31.5 CQJ-40 P = 0 ~ 40 1.5

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

090 423 1199
Zalo: 090 423 1199 Nhắn tin qua Facebook SMS: 090 423 1199