Thứ Hai , Tháng Bảy 15 2024

Van XJF-10/10

Van XJF-10/10

Model Nom.D

(mm)

Nom.P

(MPa)

Bleed port

(mm)

Dimension (mm)
L L1 L2 W1 W2 H1 H2 H3 D D1 D2 D3
XJF-10/10 10 10

20

31.5

10 58 44 163 10 170 10 20 236 60 10 17.8 38
XJF-20/10 20 58 44 163 10 170 10 20 236 60 20 28.5 38
XJF-32/10 32 76 53 190 12 225 16 25 325 80 32 43 55
XJF-40/10 40 92 8 207 46 250 18 25 349 80 40 51 62
XJF-50/10 50 100 10 210 50 280 20 38 380 90 50 61 65
Model Dimension (mm) For Accumulator Weight

(kg)

D4 D5 D6 D7 D8 DM
XJF-10/10 12 18 24 125 92 M42×2 NXQ-1.6~10/※-L-Y 7
XJF-20/10 12 18 24 125 92 M42×2 7
XJF-32/10 12 18 24 155 107 M60×2 NXQ-1.6~10/※-L-Y 13
XJF-40/10 12 M22×1.5 40 155 107 M60×2 16
XJF-50/10 12 M22×1.5 40 155 107 M72×2 25

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

090 423 1199
Zalo: 090 423 1199 Nhắn tin qua Facebook SMS: 090 423 1199